master class

master class

A pianist gives a master class to a group of attentive students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp học nâng cao (đặc biệt trong âm nhạc) dành cho học viên tài năng do một chuyên gia giảng dạy: "master class" một buổi học đặc biệt, nơi một nghệ sĩ hoặc chuyên gia hàng đầu hướng dẫn trực tiếp cho một nhóm nhỏ học viên xuất sắc, thường tập trung vào kỹ thuật biểu diễn.
    • Buổi hội thảo chuyên sâu: Ngoài âm nhạc, "master class" còn được dùng để chỉ các buổi hướng dẫn chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực khác như hội họa, diễn xuất, viết lách, hoặc kinh doanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist attended a master class with a world-renowned conductor. (Nghệ sĩ dương cầm đã tham dự một lớp học nâng cao với một nhạc trưởng nổi tiếng thế giới.)
    • She gave a master class on acting techniques to young performers. ( ấy đã tổ chức một buổi hội thảo chuyên sâu về kỹ thuật diễn xuất cho các diễn viên trẻ.)
    • This cooking show is a master class in French cuisine. (Chương trình nấu ăn này một lớp học nâng cao về ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a master class": tham dự một lớp học nâng cao.

    • She decided to take a master class in jazz improvisation. ( ấy quyết định tham dự một lớp học nâng cao về ứng tác nhạc jazz.)
  • "to give a master class": tổ chức hoặc giảng dạy một lớp học nâng cao.

    • The famous violinist will give a master class at the conservatory. (Nghệ sĩcầm nổi tiếng sẽ tổ chức một lớp học nâng cao tại nhạc viện.)
  • "a master class in something": một dụ điển hình về sự xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.

    • His speech was a master class in public speaking. (Bài phát biểu của ông ấy một dụ điển hình về nghệ thuật nói trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterclass (n): cách viết liền không dấu cách, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • She signed up for a masterclass on photography. ( ấy đã đăng ký một lớp học nâng cao về nhiếp ảnh.)
  • Master (n): bậc thầy, chuyên gia.

    • He is a master of the violin. (Ông ấy một bậc thầy vềcầm.)
  • Class (n): lớp học.

    • The class was very informative. (Lớp học rất bổ ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Workshop: hội thảo thực hành (thường nhấn mạnh vào thực hành hơn lý thuyết).
  • Seminar: hội thảo chuyên đề (thường quy mô lớn hơn ít tương tác trực tiếp hơn).
  • Tutorial: buổi học kèm (thường một thầy một trò hoặc nhóm nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "master class".)
Thành ngữ liên quan
  • "a master class in [skill]": một màn trình diễn hoặc hướng dẫn xuất sắc về một kỹ năng cụ thể.
    • Her performance was a master class in emotional acting. (Màn trình diễn của ấy một bài học xuất sắc về diễn xuất cảm xúc.)